translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "năng lực tài chính" (1件)
năng lực tài chính
日本語 財務能力
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
その会社は強固な財務能力を持っています。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "năng lực tài chính" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "năng lực tài chính" (1件)
Công ty có năng lực tài chính mạnh mẽ.
その会社は強固な財務能力を持っています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)